Xem tất cả

sponge down

B2

Lau rửa người, động vật, hoặc bề mặt bằng miếng bọt biển ướt một cách cẩn thận

Giải thích đơn giản

Làm sạch nhẹ nhàng ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách dùng miếng bọt biển ướt lau khắp người hoặc khắp bề mặt

"sponge down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lau rửa kỹ cho người hoặc động vật bằng miếng bọt biển ẩm, đặc biệt khi không thể tắm đầy đủ

2

Làm sạch một bề mặt lớn bằng cách lau bằng miếng bọt biển ướt

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lau sạch từ trên xuống hoặc khắp toàn bộ cơ thể/bề mặt bằng bọt biển; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Làm sạch nhẹ nhàng ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách dùng miếng bọt biển ướt lau khắp người hoặc khắp bề mặt

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc (ví dụ làm mát cho bệnh nhân bị sốt). Cũng dùng khi lau các bề mặt lớn như tường hoặc xe hơi. Hàm ý hành động nhẹ nhàng và cẩn thận hơn so với washing hoặc hosing. Phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "sponge down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sponge down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sponges down
he/she/it
Quá khứ đơn
sponged down
yesterday
Quá khứ phân từ
sponged down
have + pp
Dạng -ing
sponging down
tiếp diễn

Nghe "sponge down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sponge down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.