Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sponge"

3 cụm động từ dùng động từ này

sponge down
B2

Lau rửa người, động vật, hoặc bề mặt bằng miếng bọt biển ướt một cách cẩn thận

sponge out
B2

Làm sạch bên trong vật gì đó bằng cách dùng bọt biển lấy đi bụi bẩn, chất lỏng, hoặc cặn

sponge up
B1

Thấm hút chất lỏng bằng miếng bọt biển