Xem tất cả

spit out

B1

tống mạnh thứ gì đó ra khỏi miệng, hoặc nói điều gì đó một cách giận dữ và đột ngột

Giải thích đơn giản

đẩy thứ gì đó ra khỏi miệng, hoặc nói điều gì đó theo cách giận dữ, sắc gắt

"spit out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tống mạnh thứ gì đó ra khỏi miệng

2

nói điều gì đó một cách giận dữ, cay đắng hoặc đầy lực

3

đối với máy móc hoặc hệ thống, tạo ra hoặc xuất ra thứ gì đó rất nhanh

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đẩy mạnh thứ gì đó ra ngoài từ miệng — nghĩa tương đối rõ

Thực sự có nghĩa là

đẩy thứ gì đó ra khỏi miệng, hoặc nói điều gì đó theo cách giận dữ, sắc gắt

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa vật lý, dùng khi ai đó nhả thức ăn hoặc vật lạ ra khỏi miệng. Ở nghĩa bóng, nó diễn tả giọng điệu nói ra với sự giận dữ, cay đắng hoặc khinh miệt. Cũng dùng cho máy móc tạo đầu ra nhanh ('the printer spits out pages').

Cách chia động từ "spit out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spit out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spits out
he/she/it
Quá khứ đơn
spited out
yesterday
Quá khứ phân từ
spited out
have + pp
Dạng -ing
spiting out
tiếp diễn

Nghe "spit out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.