Cụm động từ bắt đầu bằng "spit"
4 cụm động từ dùng động từ này
spit it out
B1
một câu mệnh lệnh thúc ai đó nói ra điều họ rõ ràng đang ngập ngừng chưa nói
spit on
B1
nhổ nước bọt lên ai đó hoặc thứ gì đó, theo nghĩa đen hoặc như một cách thể hiện sự khinh miệt sâu sắc
spit out
B1
tống mạnh thứ gì đó ra khỏi miệng, hoặc nói điều gì đó một cách giận dữ và đột ngột
spit up
A2
Nôn trớ ra một lượng nhỏ chất lỏng, đặc biệt dùng để nói về em bé trớ sữa