bày tỏ ý kiến một cách cởi mở và công khai, nhất là về điều sai trái hoặc không công bằng
speak out
B1
công khai và can đảm nói lên ý kiến của mình, nhất là về điều sai trái
Giải thích đơn giản
nói thẳng điều mình nghĩ, nhất là khi điều đó khó hoặc có rủi ro
"speak out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
phá vỡ sự im lặng và tiết lộ thông tin hoặc trải nghiệm cá nhân
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
nói ra ngoài để người khác nghe thấy
Thực sự có nghĩa là
nói thẳng điều mình nghĩ, nhất là khi điều đó khó hoặc có rủi ro
Mẹo sử dụng
Thường dùng khi nói về phản đối, bất công, lạm dụng hoặc các vấn đề xã hội. Cụm này gợi ý sự can đảm và việc lên tiếng công khai.
Cách chia động từ "speak out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
speak out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
speaks out
he/she/it
Quá khứ đơn
spoke out
yesterday
Quá khứ phân từ
spoken out
have + pp
Dạng -ing
speaking out
tiếp diễn
Nghe "speak out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "speak out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.