Xem tất cả

spark out

B2

Bất tỉnh hoàn toàn hoặc ngủ say; ngất đi đột ngột.

Giải thích đơn giản

Ngủ mê mệt hoặc bị bất tỉnh đến mức không biết gì xung quanh.

"spark out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bị hoặc trở nên hoàn toàn bất tỉnh, thường sau khi bị đánh trúng hoặc bị hạ gục.

2

Ngủ rất sâu và hoàn toàn mê mệt.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng lóng Anh Anh và Anh Úc. Thường dùng để tả ai đó ngủ rất sâu hoặc bị đánh ngất. Cũng được dùng như tính từ: 'spark out' nghĩa là hoàn toàn bất tỉnh.

Cách chia động từ "spark out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spark out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sparks out
he/she/it
Quá khứ đơn
sparked out
yesterday
Quá khứ phân từ
sparked out
have + pp
Dạng -ing
sparking out
tiếp diễn

Nghe "spark out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spark out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.