Với chất lỏng: dần dần thấm vào đất hoặc vật liệu xung quanh rồi biến mất.
soak away
Chỉ việc chất lỏng dần phân tán hoặc thấm vào đất hay vật liệu xung quanh.
Khi nước từ từ biến mất vì thấm xuống đất hoặc vào thứ gì đó gần đó.
"soak away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với cảm xúc hoặc trạng thái: dần dần phai đi và biến mất (mở rộng theo nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thấm vào rồi biến mất — nghĩa khá dễ hiểu.
Khi nước từ từ biến mất vì thấm xuống đất hoặc vào thứ gì đó gần đó.
Thường gặp nhất trong tiếng Anh Anh khi nói về nước mưa hoặc nước chảy thấm dần vào đất. Cũng xuất hiện trong từ 'soakaway' (viết liền) như một danh từ tiếng Anh Anh chỉ hố thoát nước.
Cách chia động từ "soak away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "soak away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "soak away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.