Xem tất cả

soak away

B1

Chỉ việc chất lỏng dần phân tán hoặc thấm vào đất hay vật liệu xung quanh.

Giải thích đơn giản

Khi nước từ từ biến mất vì thấm xuống đất hoặc vào thứ gì đó gần đó.

"soak away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với chất lỏng: dần dần thấm vào đất hoặc vật liệu xung quanh rồi biến mất.

2

Với cảm xúc hoặc trạng thái: dần dần phai đi và biến mất (mở rộng theo nghĩa bóng).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thấm vào rồi biến mất — nghĩa khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Khi nước từ từ biến mất vì thấm xuống đất hoặc vào thứ gì đó gần đó.

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất trong tiếng Anh Anh khi nói về nước mưa hoặc nước chảy thấm dần vào đất. Cũng xuất hiện trong từ 'soakaway' (viết liền) như một danh từ tiếng Anh Anh chỉ hố thoát nước.

Cách chia động từ "soak away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
soak away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
soaks away
he/she/it
Quá khứ đơn
soaked away
yesterday
Quá khứ phân từ
soaked away
have + pp
Dạng -ing
soaking away
tiếp diễn

Nghe "soak away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "soak away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.