Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "soak"

3 cụm động từ dùng động từ này

soak away
B1

Chỉ việc chất lỏng dần phân tán hoặc thấm vào đất hay vật liệu xung quanh.

soak in
B1

Dần dần thấm vào một bề mặt, hoặc dành thời gian để chậm rãi cảm nhận và tiếp nhận một trải nghiệm hay môi trường.

soak up
B1

Hấp thụ chất lỏng, năng lượng hoặc thông tin, hoặc tận hưởng và cảm nhận trọn vẹn một trải nghiệm.