Xem tất cả

snow over

B2

Một bề mặt, khu vực hoặc con đường bị phủ kín hoàn toàn bởi tuyết.

Giải thích đơn giản

Khi mọi thứ bên ngoài như đường sá, cánh đồng hay lối đi đều bị tuyết phủ kín.

"snow over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Với một bề mặt hoặc khu vực: bị tuyết phủ kín hoàn toàn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tuyết phủ lên kín một bề mặt — nghĩa rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Khi mọi thứ bên ngoài như đường sá, cánh đồng hay lối đi đều bị tuyết phủ kín.

Mẹo sử dụng

Mô tả kết quả khi tuyết phủ kín một bề mặt. Cấu trúc giống 'ice over' và 'freeze over'. Thường gặp trong bản tin thời tiết và lời nói hằng ngày về mùa đông.

Cách chia động từ "snow over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
snow over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snows over
he/she/it
Quá khứ đơn
snowed over
yesterday
Quá khứ phân từ
snowed over
have + pp
Dạng -ing
snowing over
tiếp diễn

Nghe "snow over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "snow over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.