1
Với một bề mặt hoặc khu vực: bị tuyết phủ kín hoàn toàn.
Một bề mặt, khu vực hoặc con đường bị phủ kín hoàn toàn bởi tuyết.
Khi mọi thứ bên ngoài như đường sá, cánh đồng hay lối đi đều bị tuyết phủ kín.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Với một bề mặt hoặc khu vực: bị tuyết phủ kín hoàn toàn.
Tuyết phủ lên kín một bề mặt — nghĩa rõ ràng.
Khi mọi thứ bên ngoài như đường sá, cánh đồng hay lối đi đều bị tuyết phủ kín.
Mô tả kết quả khi tuyết phủ kín một bề mặt. Cấu trúc giống 'ice over' và 'freeze over'. Thường gặp trong bản tin thời tiết và lời nói hằng ngày về mùa đông.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "snow over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.