1
Loại bỏ cặn bẩn đặc hoặc chất thải khỏi bồn chứa, đường ống hoặc hệ thống cơ khí
Loại bỏ hoặc đẩy chất cặn bùn đặc, bẩn ra khỏi một bồn chứa hoặc hệ thống
Làm sạch lớp cặn đặc, bẩn trong ống, bể hoặc động cơ
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Loại bỏ cặn bẩn đặc hoặc chất thải khỏi bồn chứa, đường ống hoặc hệ thống cơ khí
Đẩy bùn cặn đặc ra khỏi một thứ gì đó
Làm sạch lớp cặn đặc, bẩn trong ống, bể hoặc động cơ
Thuật ngữ kỹ thuật hoặc công nghiệp. Dùng trong kỹ thuật, hệ thống ống nước và xử lý chất thải. Hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "sludge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.