Xem tất cả

sludge out

C1

Loại bỏ hoặc đẩy chất cặn bùn đặc, bẩn ra khỏi một bồn chứa hoặc hệ thống

Giải thích đơn giản

Làm sạch lớp cặn đặc, bẩn trong ống, bể hoặc động cơ

"sludge out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Loại bỏ cặn bẩn đặc hoặc chất thải khỏi bồn chứa, đường ống hoặc hệ thống cơ khí

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy bùn cặn đặc ra khỏi một thứ gì đó

Thực sự có nghĩa là

Làm sạch lớp cặn đặc, bẩn trong ống, bể hoặc động cơ

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ kỹ thuật hoặc công nghiệp. Dùng trong kỹ thuật, hệ thống ống nước và xử lý chất thải. Hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "sludge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sludge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sludges out
he/she/it
Quá khứ đơn
sludged out
yesterday
Quá khứ phân từ
sludged out
have + pp
Dạng -ing
sludging out
tiếp diễn

Nghe "sludge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sludge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.