Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sludge"

1 cụm động từ dùng động từ này

sludge out
C1

Loại bỏ hoặc đẩy chất cặn bùn đặc, bẩn ra khỏi một bồn chứa hoặc hệ thống