Vứt đi hoặc bỏ đi những đồ không cần nữa.
sling out
Quăng vứt thứ gì đó đi, hoặc đuổi mạnh ai đó ra khỏi một nơi.
Vứt bỏ thứ gì đó, hoặc ép ai đó phải đi khỏi nơi đó.
"sling out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đuổi một người ra khỏi một nơi bằng vũ lực hoặc một cách rất dứt khoát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quăng hoặc ném thứ gì đó ra ngoài; nghĩa khá rõ.
Vứt bỏ thứ gì đó, hoặc ép ai đó phải đi khỏi nơi đó.
Khẩu ngữ Anh Anh và Úc. Có thể dùng cho đồ vật, như quăng đồ cũ đi, hoặc cho người, như tống ai đó ra khỏi quán bar. Cụm này gợi cảm giác có lực hoặc rất dứt khoát. Nó rất giống 'chuck out', vốn còn phổ biến hơn trong khẩu ngữ Anh Anh.
Cách chia động từ "sling out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sling out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sling out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.