Xem tất cả

sling it in

B2

Bỏ việc, từ bỏ, hoặc bỏ dở một công việc, hoạt động, hay kế hoạch, đặc biệt theo kiểu bốc đồng.

Giải thích đơn giản

Bỏ ngang thứ gì đó một cách đột ngột vì đã quá chán nản hoặc bực bội.

"sling it in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bỏ việc hoặc dừng một hoạt động đột ngột, nhất là vì chán hoặc bực.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu trong tiếng Anh Anh và Úc. Rất khẩu ngữ. Thường dùng khi ai đó bực bội hoặc đã đến giới hạn chịu đựng. 'It' ở đây chỉ công việc, hoạt động, hoặc kế hoạch bị bỏ dở. Ví dụ: Tôi định sling it in rồi đi du lịch.

Cách chia động từ "sling it in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sling it in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slings it in
he/she/it
Quá khứ đơn
slinged it in
yesterday
Quá khứ phân từ
slinged it in
have + pp
Dạng -ing
slinging it in
tiếp diễn

Nghe "sling it in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sling it in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.