Xem tất cả

sleep on

B1

Hoãn việc đưa ra quyết định đến ngày hôm sau để có thêm thời gian suy nghĩ kỹ hơn.

Giải thích đơn giản

Đừng quyết định ngay bây giờ; hãy chờ đến ngày mai sau khi ngủ một giấc.

"sleep on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chờ đến ngày hôm sau mới quyết định, để có thể suy nghĩ rõ ràng hơn.

2

Theo nghĩa đen, ngủ khi đang nằm trên một bề mặt hoặc vật nào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ngủ trên một thứ gì đó, như thể điều đó vẫn nằm dưới suy nghĩ của bạn khi nghỉ ngơi.

Thực sự có nghĩa là

Đừng quyết định ngay bây giờ; hãy chờ đến ngày mai sau khi ngủ một giấc.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng với các danh từ liên quan đến quyết định như "an offer", "a decision", hoặc "it". Câu "let me sleep on it" rất quen thuộc và phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong công việc.

Cách chia động từ "sleep on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sleep on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sleeps on
he/she/it
Quá khứ đơn
slept on
yesterday
Quá khứ phân từ
slept on
have + pp
Dạng -ing
sleeping on
tiếp diễn

Nghe "sleep on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sleep on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.