Xem tất cả

sleep it out

B2

Ngủ cho đến khi cảm giác xấu, bệnh, hoặc tình huống khó chịu tự hết hẳn.

Giải thích đơn giản

Cứ ngủ cho đến khi chuyện không ổn qua đi.

"sleep it out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngủ cho đến khi bệnh, sự khó chịu, hay cảm giác xấu biến mất hoàn toàn.

2

Ngủ qua một giai đoạn khó khăn hoặc cơn bão thay vì đối mặt với nó khi đang thức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ngủ để đẩy một điều gì đó ra ngoài hay vượt qua nó bằng giấc ngủ.

Thực sự có nghĩa là

Cứ ngủ cho đến khi chuyện không ổn qua đi.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi vấn đề cụ thể đã được ngữ cảnh gợi ra qua từ "it". Ít phổ biến hơn "sleep off". Cũng có thể có nghĩa là ngủ qua đêm ở một nơi cho đến sáng, nhưng nghĩa này hiếm.

Cách chia động từ "sleep it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sleep it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sleeps it out
he/she/it
Quá khứ đơn
slept it out
yesterday
Quá khứ phân từ
slept it out
have + pp
Dạng -ing
sleeping it out
tiếp diễn

Nghe "sleep it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sleep it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.