Ngủ cho đến khi bệnh, sự khó chịu, hay cảm giác xấu biến mất hoàn toàn.
sleep it out
Ngủ cho đến khi cảm giác xấu, bệnh, hoặc tình huống khó chịu tự hết hẳn.
Cứ ngủ cho đến khi chuyện không ổn qua đi.
"sleep it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngủ qua một giai đoạn khó khăn hoặc cơn bão thay vì đối mặt với nó khi đang thức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ngủ để đẩy một điều gì đó ra ngoài hay vượt qua nó bằng giấc ngủ.
Cứ ngủ cho đến khi chuyện không ổn qua đi.
Thường dùng khi vấn đề cụ thể đã được ngữ cảnh gợi ra qua từ "it". Ít phổ biến hơn "sleep off". Cũng có thể có nghĩa là ngủ qua đêm ở một nơi cho đến sáng, nhưng nghĩa này hiếm.
Cách chia động từ "sleep it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sleep it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sleep it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.