Xem tất cả

skinny down

C1

Trở nên gầy hơn, hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ hơn về kích thước hay phạm vi.

Giải thích đơn giản

Gầy đi, hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ lại.

"skinny down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm cân hoặc trở nên gầy hơn về mặt cơ thể.

2

Giảm bớt hoặc thu nhỏ kích thước, phạm vi, hay nội dung của thứ gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi xuống theo hướng trở nên gầy hơn.

Thực sự có nghĩa là

Gầy đi, hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ lại.

Mẹo sử dụng

Cách nói hiếm và rất không trang trọng, chủ yếu mang tính địa phương hoặc khẩu ngữ. Ít dùng hơn nhiều so với "slim down". Có thể gặp trong một số phương ngữ vùng miền của Mỹ.

Cách chia động từ "skinny down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
skinny down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
skinnies down
he/she/it
Quá khứ đơn
skinnied down
yesterday
Quá khứ phân từ
skinnied down
have + pp
Dạng -ing
skinnying down
tiếp diễn

Nghe "skinny down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "skinny down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.