Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "skinny"

3 cụm động từ dùng động từ này

skinny down
C1

Trở nên gầy hơn, hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ hơn về kích thước hay phạm vi.

skinny out
C1

Lén rời đi hoặc trốn khỏi một tình huống, nhất là để tránh trách nhiệm.

skinny up
C1

Leo lên một vật hẹp như cột hoặc cây bằng cách ôm chặt nó bằng cơ thể.