Chính thức chuyển quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho người khác bằng cách ký giấy tờ.
sign over
Chính thức chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi của thứ gì đó cho người khác bằng cách ký vào văn bản pháp lý.
Chính thức giao thứ bạn sở hữu cho người khác bằng cách ký giấy tờ.
"sign over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chính thức giao quyền kiểm soát một doanh nghiệp hoặc tổ chức cho bên khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ký vào giấy tờ để chuyển thứ gì đó sang cho người khác.
Chính thức giao thứ bạn sở hữu cho người khác bằng cách ký giấy tờ.
Phổ biến trong bối cảnh pháp lý, tài chính và tài sản. Tân ngữ thường là tài sản, doanh nghiệp, tài sản có giá trị hoặc một nhóm quyền. Thường theo sau bởi 'to' để chỉ người nhận. Trang trọng hơn 'hand over'.
Cách chia động từ "sign over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sign over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sign over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.