Xem tất cả

sign over

B2

Chính thức chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi của thứ gì đó cho người khác bằng cách ký vào văn bản pháp lý.

Giải thích đơn giản

Chính thức giao thứ bạn sở hữu cho người khác bằng cách ký giấy tờ.

"sign over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức chuyển quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản cho người khác bằng cách ký giấy tờ.

2

Chính thức giao quyền kiểm soát một doanh nghiệp hoặc tổ chức cho bên khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ký vào giấy tờ để chuyển thứ gì đó sang cho người khác.

Thực sự có nghĩa là

Chính thức giao thứ bạn sở hữu cho người khác bằng cách ký giấy tờ.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong bối cảnh pháp lý, tài chính và tài sản. Tân ngữ thường là tài sản, doanh nghiệp, tài sản có giá trị hoặc một nhóm quyền. Thường theo sau bởi 'to' để chỉ người nhận. Trang trọng hơn 'hand over'.

Cách chia động từ "sign over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sign over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
signs over
he/she/it
Quá khứ đơn
signed over
yesterday
Quá khứ phân từ
signed over
have + pp
Dạng -ing
signing over
tiếp diễn

Nghe "sign over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sign over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.