Chính thức đồng ý tham gia một thỏa thuận, kế hoạch hoặc dự án cụ thể.
sign onto
B1
Chính thức đồng ý tham gia một dự án, thỏa thuận hoặc hệ thống cụ thể.
Giải thích đơn giản
Chính thức đồng ý trở thành một phần của một việc cụ thể, như một kế hoạch hoặc một đội.
"sign onto" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Đăng nhập vào một hệ thống hoặc nền tảng số cụ thể.
Mẹo sử dụng
Hơi trang trọng hơn 'sign up for'. Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc chính trị khi ai đó tham gia một sáng kiến, hiệp ước hoặc thỏa thuận cụ thể. Cũng dùng trong bối cảnh số với nghĩa là đăng nhập vào một hệ thống cụ thể.
Cách chia động từ "sign onto"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
sign onto
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
signs onto
he/she/it
Quá khứ đơn
signed onto
yesterday
Quá khứ phân từ
signed onto
have + pp
Dạng -ing
signing onto
tiếp diễn
Nghe "sign onto" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sign onto" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.