Xem tất cả

sign on

B1

Đồng ý tham gia một việc gì đó; đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp; hoặc bắt đầu làm việc cho một người sử dụng lao động.

Giải thích đơn giản

Chính thức tham gia một việc hoặc bắt đầu một công việc bằng cách ký tên vào thỏa thuận.

"sign on" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đồng ý tham gia một việc gì đó hoặc bắt đầu làm việc cho ai đó.

2

(Anh-Anh) Đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp từ chính phủ.

3

Bắt đầu một buổi phát sóng; ngược lại với signing off.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ký tên vào một thỏa thuận — cho thấy bạn bắt đầu hoặc tham gia.

Thực sự có nghĩa là

Chính thức tham gia một việc hoặc bắt đầu một công việc bằng cách ký tên vào thỏa thuận.

Mẹo sử dụng

Trong Anh-Anh, 'sign on' đặc biệt chỉ việc đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp tại trung tâm việc làm. Trong cách dùng chung, nó có nghĩa là bắt đầu làm việc cho ai đó hoặc cam kết với một dự án. Trong bối cảnh số, nó cũng có thể có nghĩa là đăng nhập.

Cách chia động từ "sign on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sign on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
signs on
he/she/it
Quá khứ đơn
signed on
yesterday
Quá khứ phân từ
signed on
have + pp
Dạng -ing
signing on
tiếp diễn

Nghe "sign on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sign on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.