Xem tất cả

shut down

A2

Ngừng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn - dùng cho máy móc, doanh nghiệp và hệ thống; cũng có thể là làm ai đó im hoặc chặn lại.

Giải thích đơn giản

Tắt máy hoặc đóng doanh nghiệp hay hệ thống để nó ngừng hoạt động.

"shut down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho máy móc, máy tính hoặc hệ thống ngừng hoạt động.

2

Đóng cửa một doanh nghiệp, nhà máy hoặc dịch vụ, tạm thời hoặc vĩnh viễn.

3

Làm ai đó hoặc phe đối lập im hẳn, dừng lại hoặc bị vô hiệu hóa hoàn toàn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đóng lại và đưa về trạng thái dừng - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Tắt máy hoặc đóng doanh nghiệp hay hệ thống để nó ngừng hoạt động.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong công nghệ (shut down a computer), kinh doanh (the factory shut down), và chính phủ (government shutdown). Có thể là ngoại động từ ('the company shut down the factory') hoặc nội động từ ('the system shut down'). Cũng dùng theo nghĩa bóng là làm ai đó câm lặng hoặc chặn đứng họ.

Cách chia động từ "shut down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shut down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shuts down
he/she/it
Quá khứ đơn
shut down
yesterday
Quá khứ phân từ
shut down
have + pp
Dạng -ing
shutting down
tiếp diễn

Nghe "shut down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shut down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.