1
Loại bỏ bụi cây khỏi một khu đất.
Loại bỏ bụi cây khỏi một khu đất.
Đào bỏ và dọn hết bụi cây khỏi một mảnh đất.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Loại bỏ bụi cây khỏi một khu đất.
Lấy bụi cây ra khỏi đất - nghĩa hoàn toàn rõ.
Đào bỏ và dọn hết bụi cây khỏi một mảnh đất.
Thuật ngữ chuyên ngành làm vườn hoặc dọn đất. Không phổ biến trong hội thoại thông thường. Phần lớn người bản ngữ sẽ nói 'clear the shrubs' hoặc 'remove the bushes' thay vì dùng từ này.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "shrub out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.