Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shrub"

2 cụm động từ dùng động từ này

shrub out
C1

Loại bỏ bụi cây khỏi một khu đất.

shrub up
C1

Trở nên mọc đầy bụi cây, hoặc trồng bụi cây vào một khu vực.