Xem tất cả

shoot it out

B2

Giải quyết tranh chấp hoặc cuộc thi bằng đấu súng, hoặc bằng một màn đối đầu quyết định căng thẳng

Giải thích đơn giản

Đấu súng cho đến khi có bên thắng, hoặc quyết định việc gì đó bằng một lượt tranh tài cuối cùng

"shoot it out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia một cuộc đấu súng để giải quyết tranh chấp hoặc đối đầu

2

Phân định thắng thua trong thể thao hoặc thi đấu bằng một vòng cuối quyết định, như loạt sút luân lưu

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giải quyết thế đối đầu bằng cách bắn nhau; nghĩa này khá dễ đoán từ ngữ cảnh

Thực sự có nghĩa là

Đấu súng cho đến khi có bên thắng, hoặc quyết định việc gì đó bằng một lượt tranh tài cuối cùng

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh phim miền Tây hoặc cao bồi. Nghĩa bóng được dùng trong thể thao (đặc biệt là loạt sút luân lưu trong bóng đá) và cạnh tranh kinh doanh. Cụm này luôn đi với đại từ 'it': không thể nói 'shoot the problem out'.

Cách chia động từ "shoot it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shoot it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shoots it out
he/she/it
Quá khứ đơn
shooted it out
yesterday
Quá khứ phân từ
shooted it out
have + pp
Dạng -ing
shooting it out
tiếp diễn

Nghe "shoot it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shoot it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.