Xem tất cả

shoot down

B1

Làm máy bay rơi bằng súng đạn, hoặc bác bỏ dứt khoát một ý tưởng hay đề xuất

Giải thích đơn giản

Làm máy bay rơi bằng cách bắn nó, hoặc nói 'không' rất mạnh với một ý tưởng

"shoot down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phá hủy hoặc làm tê liệt một máy bay bằng cách bắn vào nó

2

Bác bỏ hoặc gạt đi dứt khoát một ý tưởng, đề xuất hoặc lập luận

3

Bắn chết hoặc làm bị thương nặng một người

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắn vào thứ gì đó trên không và làm nó rơi xuống đất

Thực sự có nghĩa là

Làm máy bay rơi bằng cách bắn nó, hoặc nói 'không' rất mạnh với một ý tưởng

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen (máy bay) được dùng trong ngữ cảnh quân sự và tin tức. Nghĩa bóng (bác bỏ ý tưởng) cực kỳ phổ biến trong kinh doanh, học thuật và hội thoại hằng ngày. Nghĩa bóng có thể tách được: 'shoot the idea down' hoặc 'shoot down the idea'.

Cách chia động từ "shoot down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shoot down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shoots down
he/she/it
Quá khứ đơn
shooted down
yesterday
Quá khứ phân từ
shooted down
have + pp
Dạng -ing
shooting down
tiếp diễn

Nghe "shoot down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shoot down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.