Nổ súng đáp trả người đang bắn vào mình
shoot back
Bắn trả kẻ tấn công, hoặc đáp lại nhanh và sắc bén
Bắn vào người đang bắn mình, hoặc nói gì đó để đáp lại ngay
"shoot back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đáp lại nhanh và sắc bén trước một câu hỏi, lời buộc tội hoặc nhận xét
Di chuyển nhanh trở lại một vị trí hoặc địa điểm
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bắn theo hướng ngược lại, trở về phía có đạn bắn tới
Bắn vào người đang bắn mình, hoặc nói gì đó để đáp lại ngay
Ở nghĩa đen, cụm này được dùng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát hoặc phim hành động. Ở nghĩa bóng, nó phổ biến trong lời nói hằng ngày khi ai đó đáp lại nhanh hoặc dí dỏm. Nghĩa bóng thường gợi ý rằng câu đáp lại khá sắc, thông minh hoặc mang tính tự vệ.
Cách chia động từ "shoot back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shoot back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shoot back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.