Xem tất cả

shine through

B1

Hiện lên rõ ràng, đặc biệt là một phẩm chất tốt vẫn lộ ra dù có trở ngại hay bị che giấu.

Giải thích đơn giản

Khi điều gì tốt đẹp hoặc chân thật trở nên rõ ràng, dù có những thứ khác đang che nó đi.

"shine through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ánh sáng đi xuyên qua một vật liệu hoặc vật cản và hiện ra ở phía bên kia.

2

Một phẩm chất tốt, cảm xúc, hoặc đặc điểm trở nên rõ ràng dù có những yếu tố khác che lấp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ánh sáng đi xuyên hoàn toàn qua một vật liệu và hiện ra ở phía bên kia.

Thực sự có nghĩa là

Khi điều gì tốt đẹp hoặc chân thật trở nên rõ ràng, dù có những thứ khác đang che nó đi.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng theo nghĩa bóng để nói những phẩm chất như tài năng, lòng tốt, hay cảm xúc trở nên rõ ràng. Rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày. Cũng dùng theo nghĩa đen khi ánh sáng xuyên qua một bề mặt.

Cách chia động từ "shine through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shine through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shines through
he/she/it
Quá khứ đơn
shined through
yesterday
Quá khứ phân từ
shined through
have + pp
Dạng -ing
shining through
tiếp diễn

Nghe "shine through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shine through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.