Chiếu ánh sáng từ trên xuống một người hoặc một nơi (nghĩa đen, văn phong trang trọng).
shine down upon
Biến thể trang trọng và văn chương hơn của 'shine down on'; chiếu ánh sáng hoặc sự ưu ái theo nghĩa bóng từ trên xuống một người hay một nơi.
Khi ánh sáng hoặc điều tốt lành từ trên cao rơi xuống ai đó; cách nói trang trọng hoặc giàu chất thơ hơn.
"shine down upon" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ban sự ưu ái, phước lành, hoặc ân sủng thiêng liêng cho ai đó (nghĩa bóng, tôn giáo/thơ ca).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát ra ánh sáng đi từ trên xuống và chiếu lên một thứ gì đó; nghĩa rất rõ ràng.
Khi ánh sáng hoặc điều tốt lành từ trên cao rơi xuống ai đó; cách nói trang trọng hoặc giàu chất thơ hơn.
Về cơ bản dùng thay cho 'shine down on', nhưng sắc thái trang trọng hơn. Xuất hiện nhiều trong thơ, văn tôn giáo, và diễn văn trang trọng. Từ 'upon' làm cho cách nói nghe trang trọng rõ rệt hơn.
Cách chia động từ "shine down upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shine down upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shine down upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.