Trải ra hoặc mở một thứ bằng cách lắc nó.
shake out
Giũ ra hoặc mở bung một thứ bằng cách lắc, hoặc diễn biến/kết thúc theo một cách nào đó sau giai đoạn bất định.
Mở một thứ ra bằng cách lắc, hoặc xem một tình huống phức tạp cuối cùng sẽ đi đến đâu.
"shake out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Diễn biến, được giải quyết hoặc ổn định thành trạng thái cuối cùng sau một thời gian bất định hoặc thay đổi.
Loại bớt các đối thủ yếu hơn khỏi thị trường hoặc hệ thống, chỉ còn lại những bên mạnh nhất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lắc một thứ để đồ bên trong rơi ra, hoặc để chính vật đó bung ra và phẳng ra.
Mở một thứ ra bằng cách lắc, hoặc xem một tình huống phức tạp cuối cùng sẽ đi đến đâu.
Nghĩa đen (giũ khăn hoặc túi) khá dễ hiểu. Nghĩa bóng — nói về việc mọi chuyện cuối cùng "shake out" thế nào — rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ để mô tả cách một tình huống dần ổn định. Thường dùng trong kinh doanh và chính trị.
Cách chia động từ "shake out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shake out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.