Xem tất cả

shake down

B2

Tống tiền ai đó bằng đe dọa, hoặc thử kỹ thiết bị mới trước khi dùng, hoặc khám xét người/nơi chốn một cách gắt gao.

Giải thích đơn giản

Đe dọa ai đó để lấy tiền, hoặc kiểm tra kỹ một thứ mới để chắc nó hoạt động, hoặc khám xét ai đó thật kỹ.

"shake down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tống tiền hoặc ép ai đó đưa tiền bằng sự đe dọa hoặc uy hiếp.

2

Thử kỹ thiết bị mới, xe cộ hoặc hệ thống để tìm ra vấn đề trước khi đưa vào sử dụng đầy đủ.

3

Khám xét kỹ một người hoặc một nơi, đặc biệt bởi cảnh sát hoặc lực lượng an ninh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lắc một thứ theo hướng xuống để đồ lỏng rơi ra — được dùng theo nghĩa bóng cho việc moi tiền từ ai đó hoặc thử thiết bị cho đến khi lỗi lộ ra.

Thực sự có nghĩa là

Đe dọa ai đó để lấy tiền, hoặc kiểm tra kỹ một thứ mới để chắc nó hoạt động, hoặc khám xét ai đó thật kỹ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa tống tiền chủ yếu là tiếng Anh Mỹ thân mật/tiếng lóng. Nghĩa "chạy thử" (shakedown cruise, shakedown flight) phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và quân sự. Danh từ "shakedown" bao quát tất cả các nghĩa này.

Cách chia động từ "shake down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shake down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shakes down
he/she/it
Quá khứ đơn
shook down
yesterday
Quá khứ phân từ
shaken down
have + pp
Dạng -ing
shaking down
tiếp diễn

Nghe "shake down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shake down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.