Tống tiền hoặc ép ai đó đưa tiền bằng sự đe dọa hoặc uy hiếp.
shake down
Tống tiền ai đó bằng đe dọa, hoặc thử kỹ thiết bị mới trước khi dùng, hoặc khám xét người/nơi chốn một cách gắt gao.
Đe dọa ai đó để lấy tiền, hoặc kiểm tra kỹ một thứ mới để chắc nó hoạt động, hoặc khám xét ai đó thật kỹ.
"shake down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thử kỹ thiết bị mới, xe cộ hoặc hệ thống để tìm ra vấn đề trước khi đưa vào sử dụng đầy đủ.
Khám xét kỹ một người hoặc một nơi, đặc biệt bởi cảnh sát hoặc lực lượng an ninh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lắc một thứ theo hướng xuống để đồ lỏng rơi ra — được dùng theo nghĩa bóng cho việc moi tiền từ ai đó hoặc thử thiết bị cho đến khi lỗi lộ ra.
Đe dọa ai đó để lấy tiền, hoặc kiểm tra kỹ một thứ mới để chắc nó hoạt động, hoặc khám xét ai đó thật kỹ.
Nghĩa tống tiền chủ yếu là tiếng Anh Mỹ thân mật/tiếng lóng. Nghĩa "chạy thử" (shakedown cruise, shakedown flight) phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và quân sự. Danh từ "shakedown" bao quát tất cả các nghĩa này.
Cách chia động từ "shake down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shake down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shake down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.