Xem tất cả

settle with

B2

Đi đến giải quyết về tài chính hoặc pháp lý với ai đó, hoặc trả nợ cho một người hay tổ chức cụ thể.

Giải thích đơn giản

Giải quyết chuyện tiền bạc hoặc bất đồng với ai đó cho đến khi mọi thứ ổn thỏa.

"settle with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đạt được thỏa thuận tài chính hoặc pháp lý với ai đó để giải quyết tranh chấp hoặc khiếu nại.

2

Trả một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính cho một người hay tổ chức cụ thể.

3

(Thân mật, hơi mang tính đe dọa) Trả đũa hoặc đối chất với ai đó về một chuyện bực mình.

Mẹo sử dụng

Dùng cả trong ngữ cảnh pháp lý (dàn xếp vụ kiện) và ngữ cảnh tài chính đời thường (trả tiền lại cho ai đó). Câu "I'll settle with you later" cũng có thể mang sắc thái hơi đe dọa trong lời nói thân mật.

Cách chia động từ "settle with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
settle with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
settles with
he/she/it
Quá khứ đơn
settled with
yesterday
Quá khứ phân từ
settled with
have + pp
Dạng -ing
settling with
tiếp diễn

Nghe "settle with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "settle with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.