Có đá quý, đồ trang sức hoặc chi tiết trang trí được gắn vào bề mặt của một vật.
set with
Trang trí một vật bằng cách gắn đá quý, đá hoặc chi tiết trang trí vào bề mặt của nó.
Có đá quý hoặc đồ trang trí được gắn chặt vào một vật, như một chiếc nhẫn có gắn kim cương.
"set with" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt và cố định một thứ chắc chắn trong một chất liệu khác; những viên đá thực sự được gắn vào kim loại.
Có đá quý hoặc đồ trang trí được gắn chặt vào một vật, như một chiếc nhẫn có gắn kim cương.
Chủ yếu dùng khi miêu tả trang sức, đồ kim loại, vương miện và vật trang trí. Gần như luôn ở thể bị động như 'set with diamonds' hoặc 'set with precious stones'. Xuất hiện nhiều trong văn miêu tả và văn học.
Cách chia động từ "set with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "set with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "set with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.