Xem tất cả

set on

B2

Bất ngờ tấn công ai đó, hoặc khiến một con vật hay người khác tấn công ai đó.

Giải thích đơn giản

Bất ngờ tấn công ai đó, hoặc khiến người hay con vật tấn công người khác.

"set on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bất ngờ và dữ dội tấn công ai đó.

2

Cố ý khiến một con vật hoặc người khác tấn công ai đó.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng cho cả việc bị tấn công trực tiếp như 'be set on by' lẫn nghĩa sai khiến như 'set the dog on him'. Dạng bị động đặc biệt phổ biến.

Cách chia động từ "set on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets on
he/she/it
Quá khứ đơn
set on
yesterday
Quá khứ phân từ
set on
have + pp
Dạng -ing
setting on
tiếp diễn

Nghe "set on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.