Xem tất cả

set in

B2

Dùng khi một điều khó chịu hoặc không mong muốn bắt đầu và kéo dài.

Giải thích đơn giản

Khi một điều xấu như trời lạnh, nhiễm trùng hoặc chán nản bắt đầu và có vẻ sẽ kéo dài một thời gian.

"set in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng khi một điều khó chịu như thời tiết xấu, bệnh tật hoặc tình trạng tiêu cực bắt đầu và dần trở nên kéo dài.

2

Dùng khi thời tiết lạnh hoặc ẩm ướt bắt đầu đến và kéo dài trong một khoảng thời gian.

Mẹo sử dụng

Gần như luôn dùng với những điều khó chịu hoặc không mong muốn như thời tiết xấu, bệnh tật, hư hỏng hay tuyệt vọng. Không dùng cho những điều tốt đẹp bắt đầu. Luôn là nội động từ.

Cách chia động từ "set in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets in
he/she/it
Quá khứ đơn
set in
yesterday
Quá khứ phân từ
set in
have + pp
Dạng -ing
setting in
tiếp diễn

Nghe "set in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.