Xem tất cả

set back

B1

Làm chậm tiến độ hay sự phát triển, hoặc khiến ai đó phải trả một khoản tiền nhất định.

Giải thích đơn giản

Làm cho việc gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến, hoặc tốn rất nhiều tiền.

"set back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm chậm hoặc cản trở tiến triển của một việc.

2

(Thân mật) Khiến ai đó tốn một khoản tiền nhất định.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'tốn tiền' mang tính thân mật và rất phổ biến trong tiếng nói hằng ngày. Danh từ 'setback' nghĩa là sự trì hoãn hoặc khó khăn được dùng rất rộng rãi.

Cách chia động từ "set back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets back
he/she/it
Quá khứ đơn
set back
yesterday
Quá khứ phân từ
set back
have + pp
Dạng -ing
setting back
tiếp diễn

Nghe "set back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.