1
Làm chậm hoặc cản trở tiến triển của một việc.
Làm chậm tiến độ hay sự phát triển, hoặc khiến ai đó phải trả một khoản tiền nhất định.
Làm cho việc gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến, hoặc tốn rất nhiều tiền.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm chậm hoặc cản trở tiến triển của một việc.
(Thân mật) Khiến ai đó tốn một khoản tiền nhất định.
Nghĩa 'tốn tiền' mang tính thân mật và rất phổ biến trong tiếng nói hằng ngày. Danh từ 'setback' nghĩa là sự trì hoãn hoặc khó khăn được dùng rất rộng rãi.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "set back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.