Xem tất cả

set against

B2

Khiến ai đó phản đối một việc, bù trừ một khoản với khoản khác về tài chính, hoặc xem một thứ trong sự đối lập với thứ khác.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó không thích hoặc phản đối điều gì, hoặc cân đối một thứ với thứ khác khi tính chi phí.

"set against" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khiến ai đó phản đối hoặc trở nên thù địch với một người hay một việc.

2

Bù trừ hoặc khấu trừ một khoản với khoản khác, đặc biệt cho mục đích thuế.

3

Xem hoặc trình bày một thứ trong sự tương phản với nền cảnh hoặc ý tưởng đối lập.

Mẹo sử dụng

Nghĩa tài chính như bù trừ chi phí phổ biến trong kế toán và thuế. Nghĩa 'khiến ai đó phản đối' thường gặp trong văn kể chuyện và văn phân tích.

Cách chia động từ "set against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets against
he/she/it
Quá khứ đơn
set against
yesterday
Quá khứ phân từ
set against
have + pp
Dạng -ing
setting against
tiếp diễn

Nghe "set against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.