Phân phát một thứ cho nhiều người, đặc biệt qua bưu điện hoặc email.
send out
B1
Phân phát một thứ cho nhiều người, hoặc phát ra tín hiệu, ánh sáng, âm thanh hay mùi.
Giải thích đơn giản
Gửi hoặc phân phát một thứ cho nhiều người, hoặc tạo ra và phát ra tín hiệu hay mùi.
"send out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Phát ra hoặc tạo ra tín hiệu, ánh sáng, âm thanh hoặc mùi.
3
Cử ai đó rời một nơi để đi làm nhiệm vụ ở chỗ khác.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong ngữ cảnh công việc như gửi thư mời, bản tin hoặc lời nhắc. Cũng dùng khi phát ra tín hiệu, ánh sáng hoặc âm thanh.
Cách chia động từ "send out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
send out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sends out
he/she/it
Quá khứ đơn
sent out
yesterday
Quá khứ phân từ
sent out
have + pp
Dạng -ing
sending out
tiếp diễn
Nghe "send out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "send out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.