Nộp một tài liệu, mẫu đơn hoặc bài dự thi cho một tổ chức hay cuộc thi.
send in
B1
Nộp một thứ theo cách chính thức, hoặc điều người vào xử lý một tình huống.
Giải thích đơn giản
Gửi một thứ cho một tổ chức, hoặc điều người vào một nơi để giải quyết vấn đề.
"send in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Điều người như quân đội, cảnh sát hoặc chuyên gia vào một nơi để xử lý một tình huống.
3
Mời ai đó vào phòng nơi những người khác đang chờ để nói chuyện với họ.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến khi nộp đơn, bài dự thi và khiếu nại. Cũng dùng khi điều lực lượng khẩn cấp, quân đội hoặc nhóm chuyên môn vào cuộc.
Cách chia động từ "send in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
send in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sends in
he/she/it
Quá khứ đơn
sent in
yesterday
Quá khứ phân từ
sent in
have + pp
Dạng -ing
sending in
tiếp diễn
Nghe "send in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "send in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.