Phân phát hoặc gửi một tin nhắn, tài liệu hoặc lời mời cho nhiều người.
send around
Phân phát hoặc chuyển một thứ đi nhiều nơi, như tin nhắn, tài liệu, hoặc cử một người tới chỗ khác.
Gửi một thứ cho nhiều người khác nhau, hoặc cử ai đó đến một nơi.
"send around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cử ai đó đến một địa điểm hoặc gặp một người cụ thể.
Rất phổ biến trong môi trường văn phòng và giao tiếp số ('send around an email'). Cũng dùng với nghĩa cử ai đó đến một nơi khác ('send someone around to fix something'). Tiếng Anh-Mỹ dùng 'send around' phổ biến hơn, còn tiếng Anh-Anh cũng dùng 'send round'.
Cách chia động từ "send around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "send around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "send around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.