Xem tất cả

see through

B2

Nhận ra ai đó hoặc điều gì đó không thật; hoặc tiếp tục một việc cho đến khi hoàn thành.

Giải thích đơn giản

Nhận ra ai đó đang nói dối hoặc giả vờ; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi xong.

"see through" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhận ra rằng một người hay lời nói là không trung thực, sai sự thật hoặc có ý lừa dối.

2

Tiếp tục hoặc hỗ trợ một nhiệm vụ, dự án hoặc cam kết cho đến khi hoàn toàn xong.

3

Nhìn qua một bề mặt trong suốt hoặc bán trong suốt và quan sát thứ ở phía bên kia.

4

Giúp hoặc nâng đỡ ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhìn qua một bề mặt trong suốt như kính; mở rộng ra là thấy được điều thật sự ẩn sau vẻ bề ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Nhận ra ai đó đang nói dối hoặc giả vờ; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi xong.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'phát hiện sự giả dối' không tách được ('I can see through him'). Nghĩa 'hoàn thành' tách được ('see the project through'). Nghĩa đen là nhìn qua vật liệu trong suốt, rất rõ nghĩa và rất phổ biến.

Cách chia động từ "see through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees through
he/she/it
Quá khứ đơn
saw through
yesterday
Quá khứ phân từ
seen through
have + pp
Dạng -ing
seeing through
tiếp diễn

Nghe "see through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.