Nhận ra rằng một người hay lời nói là không trung thực, sai sự thật hoặc có ý lừa dối.
see through
Nhận ra ai đó hoặc điều gì đó không thật; hoặc tiếp tục một việc cho đến khi hoàn thành.
Nhận ra ai đó đang nói dối hoặc giả vờ; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi xong.
"see through" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục hoặc hỗ trợ một nhiệm vụ, dự án hoặc cam kết cho đến khi hoàn toàn xong.
Nhìn qua một bề mặt trong suốt hoặc bán trong suốt và quan sát thứ ở phía bên kia.
Giúp hoặc nâng đỡ ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhìn qua một bề mặt trong suốt như kính; mở rộng ra là thấy được điều thật sự ẩn sau vẻ bề ngoài.
Nhận ra ai đó đang nói dối hoặc giả vờ; hoặc tiếp tục làm gì đó cho đến khi xong.
Nghĩa 'phát hiện sự giả dối' không tách được ('I can see through him'). Nghĩa 'hoàn thành' tách được ('see the project through'). Nghĩa đen là nhìn qua vật liệu trong suốt, rất rõ nghĩa và rất phổ biến.
Cách chia động từ "see through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "see through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.