1
Đi thăm và kiểm tra một tòa nhà hoặc bất động sản, thường là căn nhà mình đang cân nhắc mua hoặc thuê.
Được dẫn đi xem quanh một tòa nhà hoặc bất động sản để kiểm tra.
Đi xem bên trong một tòa nhà, như một căn nhà, để xem thử.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đi thăm và kiểm tra một tòa nhà hoặc bất động sản, thường là căn nhà mình đang cân nhắc mua hoặc thuê.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh. Thường gặp khi đi xem nhà hoặc bất động sản trước khi quyết định mua hay thuê. Người nói tiếng Anh-Mỹ thường nói 'look around' hoặc 'tour' hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "see over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.