Xem tất cả

see over

B2

Được dẫn đi xem quanh một tòa nhà hoặc bất động sản để kiểm tra.

Giải thích đơn giản

Đi xem bên trong một tòa nhà, như một căn nhà, để xem thử.

"see over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đi thăm và kiểm tra một tòa nhà hoặc bất động sản, thường là căn nhà mình đang cân nhắc mua hoặc thuê.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh. Thường gặp khi đi xem nhà hoặc bất động sản trước khi quyết định mua hay thuê. Người nói tiếng Anh-Mỹ thường nói 'look around' hoặc 'tour' hơn.

Cách chia động từ "see over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees over
he/she/it
Quá khứ đơn
saw over
yesterday
Quá khứ phân từ
seen over
have + pp
Dạng -ing
seeing over
tiếp diễn

Nghe "see over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.