Tự mình quan sát hoặc trải nghiệm trực tiếp để kiểm chứng một việc hoặc hình thành ý kiến riêng
see for oneself
Tự mình quan sát hoặc trải nghiệm trực tiếp một điều gì đó, thay vì chỉ dựa vào lời người khác
Tự đi xem hoặc trải nghiệm một việc thay vì chỉ tin điều người khác nói
"see for oneself" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự điều tra hoặc khám phá sự thật qua trải nghiệm trực tiếp của mình, nhất là khi còn nghi ngờ
(Cách dùng để mời hoặc chứng minh) Mời ai đó tự mình quan sát một việc như bằng chứng
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự nhìn bằng chính mắt mình — dễ hiểu; điểm nhấn nằm ở dạng phản thân 'for oneself'
Tự đi xem hoặc trải nghiệm một việc thay vì chỉ tin điều người khác nói
Thường dùng để nhấn mạnh việc tự kiểm chứng hoặc tự khám phá. Đại từ phản thân 'oneself' nhấn mạnh rằng chính người nói hoặc chủ ngữ là người đi xem, chứ không dựa vào người khác. Phổ biến trong lời mời như 'come and see for yourself' và trong cách nói thể hiện nghi ngờ như 'I had to see for myself'.
Cách chia động từ "see for oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "see for oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see for oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.