Xem tất cả

scrape through

B1

Vừa đủ để vượt qua một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc tình huống khó khăn.

Giải thích đơn giản

Vượt qua một việc như bài thi hay tình huống khó, nhưng chỉ vừa đủ, suýt trượt.

"scrape through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đỗ một kỳ thi hoặc bài kiểm tra với điểm rất thấp, chỉ vừa đạt mức yêu cầu.

2

Vượt qua hoặc sống sót qua một tình huống khó khăn với rất nhiều chật vật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lách vừa khít qua một lối hẹp, rồi được dùng ẩn dụ để chỉ việc vừa đủ vượt qua thử thách khó.

Thực sự có nghĩa là

Vượt qua một việc như bài thi hay tình huống khó, nhưng chỉ vừa đủ, suýt trượt.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh học tập ('scrape through an exam') và thể thao ('the team scraped through to the final'). Có thể nội động từ ('she scraped through') hoặc ngoại động từ ('she scraped through her finals'). Phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "scrape through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scrape through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scrapes through
he/she/it
Quá khứ đơn
scraped through
yesterday
Quá khứ phân từ
scraped through
have + pp
Dạng -ing
scraping through
tiếp diễn

Nghe "scrape through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scrape through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.