Xem tất cả

score on oneself

C1

Vô tình tự gây hại hoặc tự đặt mình vào thế bất lợi do chính hành động của mình, giống như đá phản lưới nhà.

Giải thích đơn giản

Vô tình làm điều khiến mình bị hại thay vì hại người kia, giống như ghi bàn cho đội đối phương.

"score on oneself" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Vô tình tự gây hại hoặc tự đưa mình vào thế bất lợi qua lời nói hay hành động của chính mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghi điểm chống lại chính mình - nghĩa rõ trong bối cảnh thể thao.

Thực sự có nghĩa là

Vô tình làm điều khiến mình bị hại thay vì hại người kia, giống như ghi bàn cho đội đối phương.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm khi được dùng như một cụm động từ. Bắt nguồn từ khái niệm thể thao 'own goal'. Cách nói phổ biến hơn nhiều là 'score an own goal' (Anh-Anh) hoặc 'shoot oneself in the foot'. Khó gặp ngoài lời nói rất thân mật.

Cách chia động từ "score on oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
score on oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scores on oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
scored on oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
scored on oneself
have + pp
Dạng -ing
scoring on oneself
tiếp diễn

Nghe "score on oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "score on oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.