(Quản lý dự án/Kinh doanh) Chính thức đưa một nhiệm vụ, tính năng hoặc yêu cầu vào phạm vi của dự án hoặc kế hoạch.
scope in
Đưa thứ gì đó vào trong phạm vi hoặc ranh giới đã xác định của một dự án, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận.
Quyết định rằng một việc là một phần của dự án hoặc kế hoạch và đưa nó vào.
"scope in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa thứ gì đó vào trong phạm vi - nghĩa đoán được một phần.
Quyết định rằng một việc là một phần của dự án hoặc kế hoạch và đưa nó vào.
Chủ yếu dùng trong quản lý dự án, lập kế hoạch kinh doanh và bối cảnh kỹ thuật. Là từ trái nghĩa của 'scope out' theo nghĩa quản lý dự án. Ít phổ biến hơn 'scope out' trong giao tiếp thường ngày.
Cách chia động từ "scope in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scope in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scope in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.