Xem tất cả

scope in

B2

Đưa thứ gì đó vào trong phạm vi hoặc ranh giới đã xác định của một dự án, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận.

Giải thích đơn giản

Quyết định rằng một việc là một phần của dự án hoặc kế hoạch và đưa nó vào.

"scope in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Quản lý dự án/Kinh doanh) Chính thức đưa một nhiệm vụ, tính năng hoặc yêu cầu vào phạm vi của dự án hoặc kế hoạch.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa thứ gì đó vào trong phạm vi - nghĩa đoán được một phần.

Thực sự có nghĩa là

Quyết định rằng một việc là một phần của dự án hoặc kế hoạch và đưa nó vào.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong quản lý dự án, lập kế hoạch kinh doanh và bối cảnh kỹ thuật. Là từ trái nghĩa của 'scope out' theo nghĩa quản lý dự án. Ít phổ biến hơn 'scope out' trong giao tiếp thường ngày.

Cách chia động từ "scope in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scope in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scopes in
he/she/it
Quá khứ đơn
scoped in
yesterday
Quá khứ phân từ
scoped in
have + pp
Dạng -ing
scoping in
tiếp diễn

Nghe "scope in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scope in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.