(CNTT/Điện toán đám mây) Tăng năng lực bằng cách thêm nhiều máy chủ hoặc phiên bản chạy song song, thay vì nâng cấp phần cứng hiện có.
scale out
Tăng năng lực hoặc phạm vi bằng cách thêm nhiều đơn vị hay phiên bản chạy song song, thay vì làm cho đơn vị hiện có lớn hơn.
Phát triển bằng cách thêm nhiều bản sao của một thứ thay vì làm một thứ duy nhất to hơn.
"scale out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kinh doanh) Mở rộng doanh nghiệp hoặc hoạt động bằng cách nhân rộng các đơn vị hoặc nhóm hiện có thay vì làm một đơn vị duy nhất lớn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mở rộng ra ngoài theo một thang đo — chỉ phần nào dễ hiểu trong bối cảnh kỹ thuật.
Phát triển bằng cách thêm nhiều bản sao của một thứ thay vì làm một thứ duy nhất to hơn.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong CNTT, điện toán đám mây và vận hành kinh doanh. Đối lập với 'scale up' (mở rộng theo chiều dọc). Ngày càng được dùng nhiều trong các cuộc thảo luận về startup và chiến lược kinh doanh.
Cách chia động từ "scale out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scale out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scale out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.