Xem tất cả

scale out

C1

Tăng năng lực hoặc phạm vi bằng cách thêm nhiều đơn vị hay phiên bản chạy song song, thay vì làm cho đơn vị hiện có lớn hơn.

Giải thích đơn giản

Phát triển bằng cách thêm nhiều bản sao của một thứ thay vì làm một thứ duy nhất to hơn.

"scale out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(CNTT/Điện toán đám mây) Tăng năng lực bằng cách thêm nhiều máy chủ hoặc phiên bản chạy song song, thay vì nâng cấp phần cứng hiện có.

2

(Kinh doanh) Mở rộng doanh nghiệp hoặc hoạt động bằng cách nhân rộng các đơn vị hoặc nhóm hiện có thay vì làm một đơn vị duy nhất lớn hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mở rộng ra ngoài theo một thang đo — chỉ phần nào dễ hiểu trong bối cảnh kỹ thuật.

Thực sự có nghĩa là

Phát triển bằng cách thêm nhiều bản sao của một thứ thay vì làm một thứ duy nhất to hơn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong CNTT, điện toán đám mây và vận hành kinh doanh. Đối lập với 'scale up' (mở rộng theo chiều dọc). Ngày càng được dùng nhiều trong các cuộc thảo luận về startup và chiến lược kinh doanh.

Cách chia động từ "scale out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scale out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scales out
he/she/it
Quá khứ đơn
scaled out
yesterday
Quá khứ phân từ
scaled out
have + pp
Dạng -ing
scaling out
tiếp diễn

Nghe "scale out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scale out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.