Xem tất cả

scale in

C1

Giảm dần số lượng đơn vị, nguồn lực hoặc vị thế theo cách có kiểm soát, từng bước một.

Giải thích đơn giản

Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ lại bằng cách bớt từng phần một.

"scale in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tài chính) Giảm dần quy mô của một vị thế đầu tư bằng cách bán theo từng đợt thay vì bán hết một lần.

2

(CNTT/Điện toán đám mây) Giảm số lượng máy chủ hoặc tài nguyên tính toán đang hoạt động khi nhu cầu giảm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển vào trong theo từng nấc của thang đo, giảm dần từng bước.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ lại bằng cách bớt từng phần một.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tài chính (giảm dần quy mô vị thế đầu tư) và điện toán đám mây/hạ tầng CNTT (giảm số lượng máy chủ). Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "scale in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scale in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scales in
he/she/it
Quá khứ đơn
scaled in
yesterday
Quá khứ phân từ
scaled in
have + pp
Dạng -ing
scaling in
tiếp diễn

Nghe "scale in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scale in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.