Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn về kích thước, phạm vi hoặc quy mô, đặc biệt theo cách có kế hoạch và giữ cân đối.
scale down
Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn về kích thước, phạm vi hoặc tỷ lệ, thường theo cách có kế hoạch và cân đối.
Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn theo cách cẩn thận, có tổ chức.
"scale down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thu hẹp hoạt động kinh doanh, lực lượng lao động hoặc chương trình, thường do áp lực tài chính.
Tạo ra một phiên bản nhỏ hơn của mô hình, kế hoạch hoặc thiết kế mà vẫn giữ nguyên tỷ lệ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giảm một thứ theo tỷ lệ trên thang đo — nghĩa khá rõ.
Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn theo cách cẩn thận, có tổ chức.
Dùng trong kinh doanh, kỹ thuật, kiến trúc và lời nói hằng ngày. Có thể áp dụng cho vật thể thật (một mô hình thu nhỏ) cũng như cho hoạt động và kế hoạch. Phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ.
Cách chia động từ "scale down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scale down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scale down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.