Xem tất cả

scale back

B2

Giảm quy mô, phạm vi hoặc mức độ của một việc gì đó, thường là tạm thời.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc làm ít đi.

"scale back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm quy mô, kích thước hoặc mức độ của một hoạt động, kế hoạch hoặc công việc.

2

Giảm mức độ tham gia hoặc cam kết của mình với một việc gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa một thang đo lùi về mức nhỏ hơn — nghĩa khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc làm ít đi.

Mẹo sử dụng

Được dùng rộng rãi trong kinh doanh, chính trị và tin tức. Thường áp dụng cho kế hoạch, hoạt động, sản xuất hoặc tham vọng. Phổ biến trong cả Anh Mỹ và Anh Anh.

Cách chia động từ "scale back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scale back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scales back
he/she/it
Quá khứ đơn
scaled back
yesterday
Quá khứ phân từ
scaled back
have + pp
Dạng -ing
scaling back
tiếp diễn

Nghe "scale back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scale back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.