Tiếp nhận một ý tưởng, kế hoạch hoặc cơ hội rồi phát triển hay theo đuổi nó một cách hào hứng.
run with
Tiếp nhận một ý tưởng, kế hoạch hoặc cơ hội rồi phát triển nó một cách hào hứng và chủ động.
Nắm lấy một ý tưởng và làm tới luôn, biến nó thành của mình rồi phát triển nó.
"run with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giao du với một nhóm người nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chạy cùng ai đó hoặc thứ gì đó; nghĩa bóng mở rộng thành việc đưa một ý tưởng tiến về phía trước.
Nắm lấy một ý tưởng và làm tới luôn, biến nó thành của mình rồi phát triển nó.
Rất phổ biến trong công việc và các bối cảnh sáng tạo. Hàm ý sự chủ động và nhiệt tình. Thường được quản lý dùng khi trao quyền cho thành viên nhóm: 'I'll let you run with this project.'
Cách chia động từ "run with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "run with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "run with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.